베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chức vụ" (1)
chức vụ
영어
명사position, post, office
Ông ấy từng giữ nhiều chức vụ quan trọng.
He used to hold many important positions.
관련 단어 "chức vụ" (1)
miễn nhiệm chức vụ, cách chức
영어
구to dismiss from office
Do chịu trách nhiệm về vụ bê bối, vị chủ tịch đã bị miễn nhiệm chức vụ.
The president was dismissed from office over the scandal.
표현 "chức vụ" (5)
Ông ấy từng giữ nhiều chức vụ quan trọng.
He used to hold many important positions.
Ông ấy sẽ giữ chức vụ này thêm một nhiệm kỳ.
He will hold this position for another term.
Do chịu trách nhiệm về vụ bê bối, vị chủ tịch đã bị miễn nhiệm chức vụ.
The president was dismissed from office over the scandal.
Mỗi năm địa phương ghi nhận hàng chục vụ đuối nước.
Every year, the locality records dozens of drowning incidents.
Anh ấy đã được bổ nhiệm vào một chức vụ quan trọng.
He was appointed to an important position.
